プルトニウム
từ thông dụng
purutoniumu
giọng máy của trình duyệt
プルトニウム nghĩa là plutoni.
Nghĩa của プルトニウム
Danh từ
- Plutoni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plutonium (Pu)
Câu hỏi thường gặp
プルトニウム nghĩa là gì?
プルトニウム (danh từ) nghĩa là plutoni.
プルトニウム đọc là gì?
プルトニウム đọc là プルトニウム (romaji: purutoniumu).