TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プルトニウム

từ thông dụng
purutoniumu giọng máy của trình duyệt

プルトニウム nghĩa là plutoni.

Nghĩa của プルトニウム

Danh từ

  1. Plutoni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plutonium (Pu)

Câu hỏi thường gặp

プルトニウム nghĩa là gì?

プルトニウム (danh từ) nghĩa là plutoni.

プルトニウム đọc là gì?

プルトニウム đọc là プルトニウム (romaji: purutoniumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.