TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プルートー

tên riêng
purūtō giọng máy của trình duyệt

プルートー nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.

Nghĩa của プルートー

Danh từ riêng

  1. Sao diêm vương, Diêm Vương Tinh.

Cách viết khác: プルート, プルートゥ

Từ liên quan với プルートー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pluto (god)
  • Danh từ Pluto (dwarf planet)

Câu hỏi thường gặp

プルートー nghĩa là gì?

プルートー (danh từ riêng) nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.

プルートー đọc là gì?

プルートー đọc là プルートー (romaji: purūtō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.