プルートー
tên riêng
purūtō
giọng máy của trình duyệt
プルートー nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.
Nghĩa của プルートー
Danh từ riêng
- Sao diêm vương, Diêm Vương Tinh.
Cách viết khác: プルート, プルートゥ
Từ liên quan với プルートー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pluto (god)
- Danh từ Pluto (dwarf planet)
Câu hỏi thường gặp
プルートー nghĩa là gì?
プルートー (danh từ riêng) nghĩa là sao diêm vương, diêm vương tinh.
プルートー đọc là gì?
プルートー đọc là プルートー (romaji: purūtō).