浮標
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phù tiêu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
浮標 nghĩa là phao.
Nghĩa của 浮標
Danh từ
- Phao.
Từ liên quan với 浮標
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buoy
Câu hỏi thường gặp
浮標 nghĩa là gì?
浮標 (danh từ) nghĩa là phao.
浮標 đọc là gì?
浮標 đọc là ふひょう (romaji: fuhyō).
Âm Hán Việt của 浮標 là gì?
Âm Hán Việt của 浮標 là "phù tiêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.