パンフレット
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
panfuretto
giọng máy của trình duyệt
パンフレット nghĩa là cuốn sách nhỏ.
Nghĩa của パンフレット
Danh từ
- Cuốn sách nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pamphlet; brochure; leaflet
Câu hỏi thường gặp
パンフレット nghĩa là gì?
パンフレット (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.
パンフレット đọc là gì?
パンフレット đọc là パンフレット (romaji: panfuretto).