TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パンフレット

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
panfuretto giọng máy của trình duyệt

パンフレット nghĩa là cuốn sách nhỏ.

Nghĩa của パンフレット

Danh từ

  1. Cuốn sách nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pamphlet; brochure; leaflet

Câu hỏi thường gặp

パンフレット nghĩa là gì?

パンフレット (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.

パンフレット đọc là gì?

パンフレット đọc là パンフレット (romaji: panfuretto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.