フリー
JLPT N2 từ thông dụng
furī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của フリー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na free (of restraint, controls, etc.)
- Danh từ free (of charge)
- Danh từ freelance; independent
- Danh từ freelancer (viết tắt)
- Danh từ one-size-fits-all (viết tắt)
- Danh từ free skating; long program (viết tắt)