TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パート

JLPT N4 từ thông dụng
pāto giọng máy của trình duyệt

パート nghĩa là Việc làm bán thời gian; người làm bán thời gian.

Nghĩa của パート

Danh từ

  1. Việc làm bán thời gian; người làm bán thời gian.

Từ liên quan với パート

Từ ghép có パート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part
  • Danh từ part-timer (viết tắt)
  • Danh từ part-time (work) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

パート nghĩa là gì?

パート (danh từ) nghĩa là Việc làm bán thời gian; người làm bán thời gian.

パート đọc là gì?

パート đọc là パート (romaji: pāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.