TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パートナーシップ

pātonāshippu giọng máy của trình duyệt

パートナーシップ nghĩa là công ty hợp danh.

Nghĩa của パートナーシップ

Danh từ

  1. Công ty hợp danh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partnership
  • Danh từ (same-sex) partnership

Câu hỏi thường gặp

パートナーシップ nghĩa là gì?

パートナーシップ (danh từ) nghĩa là công ty hợp danh.

パートナーシップ đọc là gì?

パートナーシップ đọc là パートナーシップ (romaji: pātonāshippu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.