TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デパート

JLPT N5 từ thông dụng
depāto giọng máy của trình duyệt

デパート nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Nghĩa của デパート

Danh từ

  1. viết tắt Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Từ liên quan với デパート

Từ ghép có デパート

Câu ví dụ với デパート

  • デパートではいつでも大きな展覧会を見られる。 Bạn có thể tham quan buổi triển lãm lớn ở cửa hàng bách hoá lúc nào cũng được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202148
  • 最初にデパートのバーゲンにつきあってほしいんだけど。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ department store (viết tắt)
  • Danh từ department (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

デパート nghĩa là gì?

デパート (danh từ) nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

デパート đọc là gì?

デパート đọc là デパート (romaji: depāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.