デパート
デパート nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
Nghĩa của デパート
Danh từ
- viết tắt Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
Từ liên quan với デパート
Từ ghép có デパート
- デパートメントストア — Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
Câu ví dụ với デパート
- デパートではいつでも大きな展覧会を見られる。 Bạn có thể tham quan buổi triển lãm lớn ở cửa hàng bách hoá lúc nào cũng được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202148
- 最初にデパートのバーゲンにつきあってほしいんだけど。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ department store (viết tắt)
- Danh từ department (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
デパート nghĩa là gì?
デパート (danh từ) nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
デパート đọc là gì?
デパート đọc là デパート (romaji: depāto).