TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パンチ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
panchi giọng máy của trình duyệt

パンチ nghĩa là cú đấm.

Nghĩa của パンチ

Danh từ

  1. Cú đấm.

Từ ghép có パンチ

  • パンチラ — Việc thoáng nhìn thấy đồ lót dưới váy của phụ nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punch (with the fist)
  • Danh từ punching (a hole); hole punch
  • Danh từ punch (drink)
  • Danh từ punch (in a song, speech, etc.); impact

Câu hỏi thường gặp

パンチ nghĩa là gì?

パンチ (danh từ) nghĩa là cú đấm.

パンチ đọc là gì?

パンチ đọc là パンチ (romaji: panchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.