パンチ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
panchi
giọng máy của trình duyệt
パンチ nghĩa là cú đấm.
Nghĩa của パンチ
Danh từ
- Cú đấm.
Từ ghép có パンチ
- パンチラ — Việc thoáng nhìn thấy đồ lót dưới váy của phụ nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punch (with the fist)
- Danh từ punching (a hole); hole punch
- Danh từ punch (drink)
- Danh từ punch (in a song, speech, etc.); impact
Câu hỏi thường gặp
パンチ nghĩa là gì?
パンチ (danh từ) nghĩa là cú đấm.
パンチ đọc là gì?
パンチ đọc là パンチ (romaji: panchi).