パンチラ nghĩa là Việc thoáng nhìn thấy đồ lót dưới váy của phụ nữ.
Nghĩa của パンチラ
Danh từ
tiếng lóng Việc thoáng nhìn thấy đồ lót dưới váy của phụ nữ.
Cách viết khác: パンちら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ brief glimpse of a woman's underwear (tiếng lóng, viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
パンチラ nghĩa là gì?
パンチラ (danh từ) nghĩa là Việc thoáng nhìn thấy đồ lót dưới váy của phụ nữ.
パンチラ đọc là gì?
パンチラ đọc là パンチラ (romaji: panchira).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.