TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パチもん

pachimon giọng máy của trình duyệt

パチもん nghĩa là sự giả mạo.

Nghĩa của パチもん

Danh từ

  1. Sự giả mạo.

Cách viết khác: パチ物, ぱち物, パチもの, ぱちもん, ぱちもの, パチモン, パチモノ

Từ liên quan với パチもん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spurious article; forgery; counterfeit; imitation; sham

Câu hỏi thường gặp

パチもん nghĩa là gì?

パチもん (danh từ) nghĩa là sự giả mạo.

パチもん đọc là gì?

パチもん đọc là パチもん (romaji: pachimon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.