TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パソコン

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pasokon giọng máy của trình duyệt

パソコン nghĩa là máy tính cá nhân.

Nghĩa của パソコン

Danh từ

  1. Máy tính cá nhân.
  2. PC.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với パソコン

Đồng nghĩa

Từ liên quan với パソコン

Từ ghép có パソコン

Câu ví dụ với パソコン

  • マイクロソフトオフィスがパソコンに入っています。添付ファイルを送るときには、このファイル形式を使って下さい。 Phần mềm Microsoft Office đã được cài đặt sẵn trong laptop. Khi gửi file đính kèm, hãy sử dụng loại file này.Tatoeba #195719
  • パソコンが使えるのは彼女だけです。 Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198032

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personal computer; PC (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

パソコン nghĩa là gì?

パソコン (danh từ) nghĩa là máy tính cá nhân.

パソコン đọc là gì?

パソコン đọc là パソコン (romaji: pasokon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.