パソコン
パソコン nghĩa là máy tính cá nhân.
Nghĩa của パソコン
Danh từ
- Máy tính cá nhân.
- PC.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với パソコン
Đồng nghĩa
Từ liên quan với パソコン
Từ ghép có パソコン
- ノートパソコン — Máy tính xách tay (notebook computer)
- パソコン通信 — Các mạng máy tính quốc gia thời kỳ trước Internet với Telnet, kết nối quay số và chức năng BBS.
- デスクトップパソコン — Máy tính để bàn.
- ラップトップパソコン — Máy tính xách tay.
Câu ví dụ với パソコン
- マイクロソフトオフィスがパソコンに入っています。添付ファイルを送るときには、このファイル形式を使って下さい。 Phần mềm Microsoft Office đã được cài đặt sẵn trong laptop. Khi gửi file đính kèm, hãy sử dụng loại file này.Tatoeba #195719
- パソコンが使えるのは彼女だけです。 Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198032
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personal computer; PC (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
パソコン nghĩa là gì?
パソコン (danh từ) nghĩa là máy tính cá nhân.
パソコン đọc là gì?
パソコン đọc là パソコン (romaji: pasokon).