TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ラップトップパソコン

rapputoppupasokon giọng máy của trình duyệt

ラップトップパソコン nghĩa là máy tính xách tay.

Nghĩa của ラップトップパソコン

Danh từ

  1. Máy tính xách tay.

Cách viết khác: ラップトップ・パソコン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laptop; laptop computer

Câu hỏi thường gặp

ラップトップパソコン nghĩa là gì?

ラップトップパソコン (danh từ) nghĩa là máy tính xách tay.

ラップトップパソコン đọc là gì?

ラップトップパソコン đọc là ラップトップパソコン (romaji: rapputoppupasokon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.