バイオ
từ thông dụng
baio
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バイオ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố bio-
- Danh từ biotechnology (viết tắt)
Từ liên quan với バイオ
Từ ghép có バイオ
- バイオリン — Vĩ cầm.
- バイオテクノロジー — Công nghệ sinh học.
- バイオマス — Sinh khối, sinh khối loài.
- バイオインフォマティクス — Tin sinh học.
- バイオメカニクス — Cơ sinh học.