バイオリン
バイオリン nghĩa là vĩ cầm.
Nghĩa của バイオリン
Danh từ
- Vĩ cầm.
Cách viết khác: ヴァイオリン
Câu ví dụ với バイオリン
- ところで、君はバイオリンを弾きますか。 Tiện thể, em có chơi vĩ cầm không?Tatoeba #200854
- バイオリンの音色はとても美しい。 Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198358
- あなたは私の息子がバイオリンを弾くのを聞きましたか。 Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231942
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violin
Câu hỏi thường gặp
バイオリン nghĩa là gì?
バイオリン (danh từ) nghĩa là vĩ cầm.
バイオリン đọc là gì?
バイオリン đọc là バイオリン (romaji: baiorin).