TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バイオリン

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
baiorin giọng máy của trình duyệt

バイオリン nghĩa là vĩ cầm.

Nghĩa của バイオリン

Danh từ

  1. Vĩ cầm.

Cách viết khác: ヴァイオリン

Câu ví dụ với バイオリン

  • ところで、君はバイオリンを弾きますか。 Tiện thể, em có chơi vĩ cầm không?Tatoeba #200854
  • バイオリンの音色はとても美しい。 Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198358
  • あなたは私の息子がバイオリンを弾くのを聞きましたか。 Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violin

Câu hỏi thường gặp

バイオリン nghĩa là gì?

バイオリン (danh từ) nghĩa là vĩ cầm.

バイオリン đọc là gì?

バイオリン đọc là バイオリン (romaji: baiorin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.