TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バイアル

baiaru giọng máy của trình duyệt

バイアル nghĩa là lọ, lọ nhỏ.

Nghĩa của バイアル

Danh từ

  1. Lọ, lọ nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vial

Câu hỏi thường gặp

バイアル nghĩa là gì?

バイアル (danh từ) nghĩa là lọ, lọ nhỏ.

バイアル đọc là gì?

バイアル đọc là バイアル (romaji: baiaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.