TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハーケンクロイツ

hākenkuroitsu giọng máy của trình duyệt

ハーケンクロイツ nghĩa là chữ vạn.

Nghĩa của ハーケンクロイツ

Danh từ

  1. Chữ vạn.

Cách viết khác: ハーケン・クロイツ

Từ liên quan với ハーケンクロイツ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swastika (45-degree clockwise form used as a Nazi symbol); Hakenkreuz

Câu hỏi thường gặp

ハーケンクロイツ nghĩa là gì?

ハーケンクロイツ (danh từ) nghĩa là chữ vạn.

ハーケンクロイツ đọc là gì?

ハーケンクロイツ đọc là ハーケンクロイツ (romaji: hākenkuroitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.