卍
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
卍 nghĩa là chữ vạn.
Nghĩa của 卍
Danh từ
- Chữ vạn.
Cách viết khác: 卍字, 万字, 卐
Từ liên quan với 卍
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swastika (esp. counterclockwise form as a Buddhist symbol); fylfot; gammadion
- Danh từ swastika-shaped family crest
- Thán từ wow; yeah; ugh; yuck; awesome (tiếng lóng mạng)
Câu hỏi thường gặp
卍 nghĩa là gì?
卍 (danh từ) nghĩa là chữ vạn.
卍 đọc là gì?
卍 đọc là まんじ (romaji: manji).
Âm Hán Việt của 卍 là gì?
Âm Hán Việt của 卍 là "vạn tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.