ハート
từ thông dụng
hāto
giọng máy của trình duyệt
ハート nghĩa là cơ.
Nghĩa của ハート
Danh từ
- Cơ.
Từ ghép có ハート
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heart
- Danh từ hearts (suit)
Câu hỏi thường gặp
ハート nghĩa là gì?
ハート (danh từ) nghĩa là cơ.
ハート đọc là gì?
ハート đọc là ハート (romaji: hāto).