TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハート

từ thông dụng
hāto giọng máy của trình duyệt

ハート nghĩa là cơ.

Nghĩa của ハート

Danh từ

  1. Cơ.

Từ ghép có ハート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart
  • Danh từ hearts (suit)

Câu hỏi thường gặp

ハート nghĩa là gì?

ハート (danh từ) nghĩa là cơ.

ハート đọc là gì?

ハート đọc là ハート (romaji: hāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.