ハンモック
hanmokku
giọng máy của trình duyệt
ハンモック nghĩa là võng.
Nghĩa của ハンモック
Danh từ
- Võng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hammock
Câu hỏi thường gặp
ハンモック nghĩa là gì?
ハンモック (danh từ) nghĩa là võng.
ハンモック đọc là gì?
ハンモック đọc là ハンモック (romaji: hanmokku).