TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フェイクニュース

feikunyūsu giọng máy của trình duyệt

フェイクニュース nghĩa là tin giả, tin rác.

Nghĩa của フェイクニュース

Danh từ

  1. Tin giả, tin rác.

Cách viết khác: フェイク・ニュース, フェークニュース

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fake news

Câu hỏi thường gặp

フェイクニュース nghĩa là gì?

フェイクニュース (danh từ) nghĩa là tin giả, tin rác.

フェイクニュース đọc là gì?

フェイクニュース đọc là フェイクニュース (romaji: feikunyūsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.