すいさんかナトリウムsuisankanatoriumugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt水 thủy·酸 ?·化 hoá
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
水酸化ナトリウム nghĩa là natri hiđroxit.
Nghĩa của 水酸化ナトリウム
Danh từ
Natri hiđroxit.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sodium hydroxide
Câu hỏi thường gặp
水酸化ナトリウム nghĩa là gì?
水酸化ナトリウム (danh từ) nghĩa là natri hiđroxit.
水酸化ナトリウム đọc là gì?
水酸化ナトリウム đọc là すいさんかナトリウム (romaji: suisankanatoriumu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.