デフレ
từ thông dụng
defure
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của デフレ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deflation (viết tắt)
Từ liên quan với デフレ
Từ ghép có デフレ
- デフレーション — (sự) giảm giá.