TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デフレーション

defurēshon giọng máy của trình duyệt

デフレーション nghĩa là giảm giá.

Nghĩa của デフレーション

Danh từ

  1. (sự) giảm giá.

Cách viết khác: デフレション

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deflation

Câu hỏi thường gặp

デフレーション nghĩa là gì?

デフレーション (danh từ) nghĩa là giảm giá.

デフレーション đọc là gì?

デフレーション đọc là デフレーション (romaji: defurēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.