TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デモ

JLPT N3 từ thông dụng
demo giọng máy của trình duyệt

デモ nghĩa là biểu tình, cuộc biểu tình.

Nghĩa của デモ

Danh từ

  1. viết tắt Biểu tình, cuộc biểu tình.

Từ liên quan với デモ

Câu ví dụ với デモ

  • 1960年代に日本では大学生による、政府に対するデモが起きた。 Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.Tatoeba #235901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demonstration; protest (viết tắt)
  • Danh từ (giving a) demo; demonstration; presentation (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

デモ nghĩa là gì?

デモ (danh từ) nghĩa là biểu tình, cuộc biểu tình.

デモ đọc là gì?

デモ đọc là デモ (romaji: demo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.