デビュー
từ thông dụng
debyū
giọng máy của trình duyệt
デビュー nghĩa là ra mắt.
Nghĩa của デビュー
Danh từ
- Ra mắt.
Cách viết khác: デビュウ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debut; doing something for the first time
- Danh từ starting anew; starting afresh (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
デビュー nghĩa là gì?
デビュー (danh từ) nghĩa là ra mắt.
デビュー đọc là gì?
デビュー đọc là デビュー (romaji: debyū).