TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デビュー

từ thông dụng
debyū giọng máy của trình duyệt

デビュー nghĩa là ra mắt.

Nghĩa của デビュー

Danh từ

  1. Ra mắt.

Cách viết khác: デビュウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debut; doing something for the first time
  • Danh từ starting anew; starting afresh (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

デビュー nghĩa là gì?

デビュー (danh từ) nghĩa là ra mắt.

デビュー đọc là gì?

デビュー đọc là デビュー (romaji: debyū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.