デザイン
デザイン nghĩa là thiết kế.
Nghĩa của デザイン
Danh từ
- Thiết kế.
Từ ghép có デザイン
- グラフィックデザイン — Thiết kế đồ hoạ.
Câu ví dụ với デザイン
- これは有名な建築家によってデザインされた家だ。 Đây là một ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.Tatoeba #218067
- 二つのデザインのうちで後者より前者の方が好きだ。 Trong hai thiết kế, tôi thích cái trước hơn cái sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123173
- 明確にしなければならない最初の点は、そのデザインが純粋に実験的なものであったということである。 Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ design
Câu hỏi thường gặp
デザイン nghĩa là gì?
デザイン (danh từ) nghĩa là thiết kế.
デザイン đọc là gì?
デザイン đọc là デザイン (romaji: dezain).