デザート
デザート nghĩa là tráng miệng.
Nghĩa của デザート
Danh từ
- Tráng miệng.
Câu ví dụ với デザート
- デザートにはケーキをいただきたい。 Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dessert
Câu hỏi thường gặp
デザート nghĩa là gì?
デザート (danh từ) nghĩa là tráng miệng.
デザート đọc là gì?
デザート đọc là デザート (romaji: dezāto).