TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デザート

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dezāto giọng máy của trình duyệt

デザート nghĩa là tráng miệng.

Nghĩa của デザート

Danh từ

  1. Tráng miệng.

Câu ví dụ với デザート

  • デザートにはケーキをいただきたい。 Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dessert

Câu hỏi thường gặp

デザート nghĩa là gì?

デザート (danh từ) nghĩa là tráng miệng.

デザート đọc là gì?

デザート đọc là デザート (romaji: dezāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.