TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デザイナー

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dezainā giọng máy của trình duyệt

デザイナー nghĩa là nhà thiết kế.

Nghĩa của デザイナー

Danh từ

  1. Nhà thiết kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ designer

Câu hỏi thường gặp

デザイナー nghĩa là gì?

デザイナー (danh từ) nghĩa là nhà thiết kế.

デザイナー đọc là gì?

デザイナー đọc là デザイナー (romaji: dezainā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.