TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テープ

JLPT N5 từ thông dụng
tēpu giọng máy của trình duyệt

テープ nghĩa là băng.

Nghĩa của テープ

Danh từ

  1. Băng.

Từ ghép có テープ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tape

Câu hỏi thường gặp

テープ nghĩa là gì?

テープ (danh từ) nghĩa là băng.

テープ đọc là gì?

テープ đọc là テープ (romaji: tēpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.