テープレコーダー
テープレコーダー nghĩa là máy ghi âm, máy ghi tiếng.
Nghĩa của テープレコーダー
Danh từ
- Máy ghi âm, máy ghi tiếng.
Cách viết khác: テープ・レコーダー, テープレコーダ, テープ・レコーダ
Câu ví dụ với テープレコーダー
- これは君のテープレコーダーですか。 Đây là máy ghi âm của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218440
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tape recorder
Câu hỏi thường gặp
テープレコーダー nghĩa là gì?
テープレコーダー (danh từ) nghĩa là máy ghi âm, máy ghi tiếng.
テープレコーダー đọc là gì?
テープレコーダー đọc là テープレコーダー (romaji: tēpurekōdā).