TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テープレコーダー

JLPT N5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tēpurekōdā giọng máy của trình duyệt

テープレコーダー nghĩa là máy ghi âm, máy ghi tiếng.

Nghĩa của テープレコーダー

Danh từ

  1. Máy ghi âm, máy ghi tiếng.

Cách viết khác: テープ・レコーダー, テープレコーダ, テープ・レコーダ

Câu ví dụ với テープレコーダー

  • これは君のテープレコーダーですか。 Đây là máy ghi âm của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tape recorder

Câu hỏi thường gặp

テープレコーダー nghĩa là gì?

テープレコーダー (danh từ) nghĩa là máy ghi âm, máy ghi tiếng.

テープレコーダー đọc là gì?

テープレコーダー đọc là テープレコーダー (romaji: tēpurekōdā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.