Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
磁気テープ nghĩa là băng từ.
Nghĩa của 磁気テープ
Danh từ
Băng từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ magnetic tape
Câu hỏi thường gặp
磁気テープ nghĩa là gì?
磁気テープ (danh từ) nghĩa là băng từ.
磁気テープ đọc là gì?
磁気テープ đọc là じきテープ (romaji: jikitēpu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.