テーゼ
từ thông dụng
tēze
giọng máy của trình duyệt
テーゼ nghĩa là luận đề.
Nghĩa của テーゼ
Danh từ
- Luận đề.
Từ ghép có テーゼ
- アンチテーゼ — Phản đề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thesis; statement
Câu hỏi thường gặp
テーゼ nghĩa là gì?
テーゼ (danh từ) nghĩa là luận đề.
テーゼ đọc là gì?
テーゼ đọc là テーゼ (romaji: tēze).