Cách viết khác: カテージチーズ, コテージチーズ, コッテージチーズ, カッテージ・チーズ, カテージ・チーズ, コテージ・チーズ, コッテージ・チーズ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cottage cheese
Câu hỏi thường gặp
カッテージチーズ nghĩa là gì?
カッテージチーズ (danh từ) nghĩa là phô mai tươi.
カッテージチーズ đọc là gì?
カッテージチーズ đọc là カッテージチーズ (romaji: kattējichīzu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.