TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

防弾(ぼうだん)チョッキ

ぼうだんチョッキbōdanchokki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 防 phòng·弾 đàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

防弾チョッキ nghĩa là áo chống đạn.

Nghĩa của 防弾チョッキ

Danh từ

  1. Áo chống đạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulletproof vest

Câu hỏi thường gặp

防弾チョッキ nghĩa là gì?

防弾チョッキ (danh từ) nghĩa là áo chống đạn.

防弾チョッキ đọc là gì?

防弾チョッキ đọc là ぼうだんチョッキ (romaji: bōdanchokki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.