TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウィーチャット

tên riêng
wīchatto giọng máy của trình duyệt

ウィーチャット nghĩa là vi tín.

Nghĩa của ウィーチャット

Danh từ riêng

  1. Vi tín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ WeChat (Chinese messaging app)

Câu hỏi thường gặp

ウィーチャット nghĩa là gì?

ウィーチャット (danh từ riêng) nghĩa là vi tín.

ウィーチャット đọc là gì?

ウィーチャット đọc là ウィーチャット (romaji: wīchatto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.