ポールダンス
pōrudansu
giọng máy của trình duyệt
ポールダンス nghĩa là múa cột.
Nghĩa của ポールダンス
Danh từ
- Múa cột.
Cách viết khác: ポール・ダンス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pole dance; pole dancing
Câu hỏi thường gặp
ポールダンス nghĩa là gì?
ポールダンス (danh từ) nghĩa là múa cột.
ポールダンス đọc là gì?
ポールダンス đọc là ポールダンス (romaji: pōrudansu).