TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プール

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pūru giọng máy của trình duyệt

プール nghĩa là bể bơi.

Nghĩa của プール

Danh từ

  1. Bể bơi.

Từ ghép có プール

Câu ví dụ với プール

  • それはこころをひきつけるようなプールだ。 Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205516

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (swimming) pool
  • Danh từ pool (cue sport)
  • Danh từ pooling (money, resources, etc.)
  • Danh từ pool (price ring)

Câu hỏi thường gặp

プール nghĩa là gì?

プール (danh từ) nghĩa là bể bơi.

プール đọc là gì?

プール đọc là プール (romaji: pūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.