プール
プール nghĩa là bể bơi.
Nghĩa của プール
Danh từ
- Bể bơi.
Từ ghép có プール
Câu ví dụ với プール
- それはこころをひきつけるようなプールだ。 Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205516
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (swimming) pool
- Danh từ pool (cue sport)
- Danh từ pooling (money, resources, etc.)
- Danh từ pool (price ring)
Câu hỏi thường gặp
プール nghĩa là gì?
プール (danh từ) nghĩa là bể bơi.
プール đọc là gì?
プール đọc là プール (romaji: pūru).