TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モジュール

mojūru giọng máy của trình duyệt

モジュール nghĩa là bộ phận rời.

Nghĩa của モジュール

Danh từ

  1. Mô-đun, bộ phận rời.

Cách viết khác: モデュール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ module

Câu hỏi thường gặp

モジュール nghĩa là gì?

モジュール (danh từ) nghĩa là bộ phận rời.

モジュール đọc là gì?

モジュール đọc là モジュール (romaji: mojūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.