TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

りんごジュース

ringojūsu giọng máy của trình duyệt

りんごジュース nghĩa là nước táo.

Nghĩa của りんごジュース

Danh từ

  1. Nước táo.

Cách viết khác: 林檎ジュース, リンゴジュース

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apple juice

Câu hỏi thường gặp

りんごジュース nghĩa là gì?

りんごジュース (danh từ) nghĩa là nước táo.

りんごジュース đọc là gì?

りんごジュース đọc là りんごジュース (romaji: ringojūsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.