TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カルチャーショック

từ thông dụng
karuchāshokku giọng máy của trình duyệt

カルチャーショック nghĩa là sốc văn hoá.

Nghĩa của カルチャーショック

Danh từ

  1. Sốc văn hoá.

Cách viết khác: カルチャー・ショック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ culture shock

Câu hỏi thường gặp

カルチャーショック nghĩa là gì?

カルチャーショック (danh từ) nghĩa là sốc văn hoá.

カルチャーショック đọc là gì?

カルチャーショック đọc là カルチャーショック (romaji: karuchāshokku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.