TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プロキシサーバー

purokishisābā giọng máy của trình duyệt

プロキシサーバー nghĩa là máy chủ proxy.

Nghĩa của プロキシサーバー

Danh từ

  1. Máy chủ proxy.

Cách viết khác: プロキシサーバ, プロキシーサーバー, プロクシサーバ, プロキシ・サーバー, プロキシ・サーバ, プロキシー・サーバー, プロクシ・サーバ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proxy server

Câu hỏi thường gặp

プロキシサーバー nghĩa là gì?

プロキシサーバー (danh từ) nghĩa là máy chủ proxy.

プロキシサーバー đọc là gì?

プロキシサーバー đọc là プロキシサーバー (romaji: purokishisābā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.