TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コサイン

kosain giọng máy của trình duyệt

コサイン nghĩa là côsin.

Nghĩa của コサイン

Danh từ

  1. Côsin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosine

Câu hỏi thường gặp

コサイン nghĩa là gì?

コサイン (danh từ) nghĩa là côsin.

コサイン đọc là gì?

コサイン đọc là コサイン (romaji: kosain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.