コサイン
kosain
giọng máy của trình duyệt
コサイン nghĩa là côsin.
Nghĩa của コサイン
Danh từ
- Côsin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cosine
Câu hỏi thường gặp
コサイン nghĩa là gì?
コサイン (danh từ) nghĩa là côsin.
コサイン đọc là gì?
コサイン đọc là コサイン (romaji: kosain).