コロナ
từ thông dụng
korona
giọng máy của trình duyệt
コロナ nghĩa là nhật hoa, coronavirus, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona.
Nghĩa của コロナ
Danh từ
- Nhật hoa.
- viết tắt Coronavirus, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona.
Từ liên quan với コロナ
Từ ghép có コロナ
- コロナウイルス — Coronavirus, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corona
- Danh từ coronavirus (viết tắt)
- Danh từ COVID-19 (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
コロナ nghĩa là gì?
コロナ (danh từ) nghĩa là nhật hoa, coronavirus, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona.
コロナ đọc là gì?
コロナ đọc là コロナ (romaji: korona).