コロイド
từ thông dụng
koroido
giọng máy của trình duyệt
コロイド nghĩa là hệ keo.
Nghĩa của コロイド
Danh từ
- Hệ keo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colloid
Câu hỏi thường gặp
コロイド nghĩa là gì?
コロイド (danh từ) nghĩa là hệ keo.
コロイド đọc là gì?
コロイド đọc là コロイド (romaji: koroido).