TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コロイド

từ thông dụng
koroido giọng máy của trình duyệt

コロイド nghĩa là hệ keo.

Nghĩa của コロイド

Danh từ

  1. Hệ keo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colloid

Câu hỏi thường gặp

コロイド nghĩa là gì?

コロイド (danh từ) nghĩa là hệ keo.

コロイド đọc là gì?

コロイド đọc là コロイド (romaji: koroido).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.