TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コロナウイルス

từ thông dụng
koronauirusu giọng máy của trình duyệt

コロナウイルス nghĩa là coronavirus, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona.

Nghĩa của コロナウイルス

Danh từ

  1. Coronavirus, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona.

Cách viết khác: コロナウィルス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coronavirus

Câu hỏi thường gặp

コロナウイルス nghĩa là gì?

コロナウイルス (danh từ) nghĩa là coronavirus, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona.

コロナウイルス đọc là gì?

コロナウイルス đọc là コロナウイルス (romaji: koronauirusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.