TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コロコロ

từ thông dụng
korokoro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của コロコロ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ (rolling) along; (rolling) over and over (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ with a bright, ringing sound (e.g. of a bell); (laughing) in a bright, high-pitched tone; merrily (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ (changing) frequently (of opinions, conversation topic, etc.); constantly; often; always (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ (losing) all too easily; (being defeated) one after another; in quick succession (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ chubby (and cute); plump; round (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ chirping (of insects) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ croaking (of a frog); ribbit ribbit (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ roller; lint roller; paint roller

Cách viết khác: ころころ, ころんころん, コロンコロン

Từ liên quan với コロコロ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.