コロコロ
từ thông dụng
korokoro
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của コロコロ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (rolling) along; (rolling) over and over (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ with a bright, ringing sound (e.g. of a bell); (laughing) in a bright, high-pitched tone; merrily (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (changing) frequently (of opinions, conversation topic, etc.); constantly; often; always (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (losing) all too easily; (being defeated) one after another; in quick succession (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ chubby (and cute); plump; round (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ chirping (of insects) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ croaking (of a frog); ribbit ribbit (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ roller; lint roller; paint roller
Cách viết khác: ころころ, ころんころん, コロンコロン