TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コミュニズム

komyunizumu giọng máy của trình duyệt

コミュニズム nghĩa là chủ nghĩa cộng sản.

Nghĩa của コミュニズム

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cộng sản.

Cách viết khác: コンミュニズム

Từ liên quan với コミュニズム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communism

Câu hỏi thường gặp

コミュニズム nghĩa là gì?

コミュニズム (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cộng sản.

コミュニズム đọc là gì?

コミュニズム đọc là コミュニズム (romaji: komyunizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.