TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コピュラ

kopyura giọng máy của trình duyệt

コピュラ nghĩa là từ liên hệ.

Nghĩa của コピュラ

Danh từ

  1. Từ liên hệ.

Cách viết khác: コプラ

Từ liên quan với コピュラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ copula
  • Danh từ copula

Câu hỏi thường gặp

コピュラ nghĩa là gì?

コピュラ (danh từ) nghĩa là từ liên hệ.

コピュラ đọc là gì?

コピュラ đọc là コピュラ (romaji: kopyura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.