TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コバルト

từ thông dụng
kobaruto giọng máy của trình duyệt

コバルト nghĩa là coban.

Nghĩa của コバルト

Danh từ

  1. Coban.

Từ liên quan với コバルト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobalt (Co)
  • Danh từ cobalt blue

Câu hỏi thường gặp

コバルト nghĩa là gì?

コバルト (danh từ) nghĩa là coban.

コバルト đọc là gì?

コバルト đọc là コバルト (romaji: kobaruto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.