コバルト
từ thông dụng
kobaruto
giọng máy của trình duyệt
コバルト nghĩa là coban.
Nghĩa của コバルト
Danh từ
- Coban.
Từ liên quan với コバルト
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cobalt (Co)
- Danh từ cobalt blue
Câu hỏi thường gặp
コバルト nghĩa là gì?
コバルト (danh từ) nghĩa là coban.
コバルト đọc là gì?
コバルト đọc là コバルト (romaji: kobaruto).